Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "Câu lạc bộ (CLB)" (1)
Câu lạc bộ (CLB)
Tiếng Anh
Danh từclub
Anh ấy là thành viên của CLB bóng đá.
He is a member of the football club.
Từ liên quan "Câu lạc bộ (CLB)" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "Câu lạc bộ (CLB)" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
